greenhouse emission
Định nghĩa
Danh từ: "greenhouse emission" (khí thải nhà kính) là một loại khí góp phần vào hiệu ứng nhà kính bằng cách hấp thụ bức xạ hồng ngoại. Các khí này thường được thải ra từ các hoạt động của con người như đốt nhiên liệu hóa thạch, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và xử lý chất thải.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giảm khí thải nhà kính từ các nhà máy.)
- (Carbon dioxide là loại khí thải nhà kính phổ biến nhất được tạo ra từ các hoạt động của con người.)
- (Các nhà khoa học cảnh báo rằng mức khí thải nhà kính phải được cắt giảm mạnh để làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "greenhouse emission" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học, chính sách môi trường và báo cáo khí hậu.
"net-zero greenhouse emission": mức khí thải nhà kính ròng bằng không, nghĩa là lượng khí thải ra được cân bằng bởi lượng khí hấp thụ.
- Many countries have committed to achieving net-zero greenhouse emission by 2050. (Nhiều quốc gia đã cam kết đạt mức khí thải nhà kính ròng bằng không vào năm 2050.)
"greenhouse emission reduction": giảm thiểu khí thải nhà kính.
- The new technology focuses on greenhouse emission reduction in the transportation sector. (Công nghệ mới tập trung vào việc giảm thiểu khí thải nhà kính trong lĩnh vực giao thông vận tải.)
Biến thể và từ gần giống
- Greenhouse gas (GHG) (danh từ): khí nhà kính, đồng nghĩa với "greenhouse emission" nhưng thường dùng để chỉ bản thân các loại khí.
- Methane is a powerful greenhouse gas. (Mê-tan là một loại khí nhà kính mạnh.)
- Carbon emission (danh từ): khí thải carbon, thường chỉ riêng carbon dioxide.
- Carbon emission from cars contributes to air pollution. (Khí thải carbon từ ô tô góp phần gây ô nhiễm không khí.)
Từ đồng nghĩa
- Greenhouse gas (GHG): khí nhà kính.
- Climate pollutant: chất gây ô nhiễm khí hậu.
- Heat-trapping gas: khí giữ nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give off greenhouse emission: thải ra khí thải nhà kính.
- Burning coal gives off large amounts of greenhouse emission. (Đốt than thải ra lượng lớn khí thải nhà kính.)
- Cut down on greenhouse emission: cắt giảm khí thải nhà kính.
- We need to cut down on greenhouse emission to protect the environment. (Chúng ta cần cắt giảm khí thải nhà kính để bảo vệ môi trường.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "greenhouse emission", nhưng cụm từ "carbon footprint" (dấu chân carbon) thường được dùng trong bối cảnh tương tự để chỉ lượng khí thải nhà kính mà một cá nhân hoặc tổ chức tạo ra.
- Reducing your carbon footprint helps lower greenhouse emission. (Giảm dấu chân carbon của bạn giúp giảm khí thải nhà kính.)